Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黏糊 trong tiếng Trung hiện đại:
[nián·hu] 1. dính; quánh; sánh。形容东西黏。
大米粥里头加点儿白薯又黏糊又好吃。
cháo cho thêm ít khoai lang vào vừa sánh lại vừa ngon.
他刚糊完窗户,弄得黏黏糊糊的一手糨子。
anh ấy vừa dán cửa sổ xong, nên hai tay dính bê bết dầu.
2. chậm chạp; khờ khờ。形容人行动缓慢,精神不振作。
别看他平时很黏糊,有事的时候比谁都利索。
đừng thấy anh ấy ngày thường chậm chạp, lúc có việc anh ấy làm nhanh hơn ai hết.
大米粥里头加点儿白薯又黏糊又好吃。
cháo cho thêm ít khoai lang vào vừa sánh lại vừa ngon.
他刚糊完窗户,弄得黏黏糊糊的一手糨子。
anh ấy vừa dán cửa sổ xong, nên hai tay dính bê bết dầu.
2. chậm chạp; khờ khờ。形容人行动缓慢,精神不振作。
别看他平时很黏糊,有事的时候比谁都利索。
đừng thấy anh ấy ngày thường chậm chạp, lúc có việc anh ấy làm nhanh hơn ai hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黏
| niêm | 黏: | niêm phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 糊
| hồ | 糊: | cháo hồ |

Tìm hình ảnh cho: 黏糊 Tìm thêm nội dung cho: 黏糊
