Từ: 黑幕 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑幕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑幕 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēimù] tấm màn đen; màn đen; nội tình đen tối。黑暗的内幕。
揭穿敌人的黑幕。
vạch trần nội tình đen tối của địch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幕

mạc:khai mạc
黑幕 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑幕 Tìm thêm nội dung cho: 黑幕