Từ: 黑货 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑货:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑货 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēihuò] hàng lậu; hàng trốn thuế; hàng phi pháp。指漏税或违禁的货物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 货

hoá:hàng hoá
黑货 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑货 Tìm thêm nội dung cho: 黑货