Từ: 齿音 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 齿音:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 齿音 trong tiếng Trung hiện đại:

[chíyīn] âm răng。用舌面或舌尖抵住门牙或门牙附近发出的音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền

Nghĩa chữ nôm của chữ: 音

âm:âm thanh
ơm:tá ơm (nhận vơ)
ậm:ậm à ậm ừ
齿音 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 齿音 Tìm thêm nội dung cho: 齿音