Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙舌兰 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngshélán] cây thùa。植物名。龙舌兰科龙舌兰属,多年生大草本。叶为长倒披针状篦形,黄色,边缘带刺,呈放射状丛生。夏日开花,淡黄色,花后结圆柱状长椭圆形果实。结实后全体就枯死。主要供观赏用,根有利尿作 用,能治梅毒。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兰
| lan | 兰: | cây hoa lan |

Tìm hình ảnh cho: 龙舌兰 Tìm thêm nội dung cho: 龙舌兰
