Từ: 創造 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 創造:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 創 • 造

sáng tạo
Phát minh hoặc chế tạo sự vật chưa từng có. ☆Tương tự:
phát minh
發明.Kiến tạo. Như
tổ tông sáng tạo cơ nghiệp
祖宗創造基業 cơ nghiệp do tổ tiên xây dựng nên. ☆Tương tự:
chế tạo
制造,
thành lập
成立.

Nghĩa của 创造 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuàngzào] sáng tạo; tạo ra; lập; đặt ra; tạo nên; tạo thành。想出新方法、建立新理论、做出新的成绩或东西。
创造性。
tính sáng tạo.
创造新纪录。
lập kỉ lục mới.
劳动人民是历史的创造者。
nhân dân lao động là những người sáng tạo ra lịch sử.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 創

sang創:tiếng sang sảng
sáng創:sáng lập

Nghĩa chữ nôm của chữ: 造

tháo造:tháo chạy
tạo造:tạo ra; giả tạo
xáo造:xáo thịt
xạo造:nói xạo; xục xạo
創造 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 創造 Tìm thêm nội dung cho: 創造