Từ: 龙舟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙舟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙舟 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngzhōu] thuyền rồng。龙船。
龙舟竞渡。
đua thuyền rồng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舟

chu:phiếm chu (thuyền)
châu:khinh châu (thuyền)
龙舟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙舟 Tìm thêm nội dung cho: 龙舟