Từ: 龙齿 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙齿:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 齿

Nghĩa của 龙齿 trong tiếng Trung hiện đại:

[lóngchǐ] răng động vật hoá thạch (dùng làm thuốc)。指古代某些哺乳动物牙齿的化石,中医入药。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿

xỉ齿:xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ
xỉa齿:xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền
龙齿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙齿 Tìm thêm nội dung cho: 龙齿