Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 龙齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[lóngchǐ] răng động vật hoá thạch (dùng làm thuốc)。指古代某些哺乳动物牙齿的化石,中医入药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙
| long | 龙: | long (con rồng): hoàng long (rồng vàng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 龙齿 Tìm thêm nội dung cho: 龙齿
