Cao su chống va đập cửa

Chữ 麟 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 麟, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 麟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 麟

[]

U+F9F3, tổng 23 nét, bộ Lộc 鹿
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 麟


Chữ gần giống với 麟:

, ,

Chữ gần giống 麟

Tự hình:

Tự hình chữ 麟 Tự hình chữ 麟 Tự hình chữ 麟 Tự hình chữ 麟

麟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麟 Tìm thêm nội dung cho: 麟