Từ: 罗经 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 罗经:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 罗经 trong tiếng Trung hiện đại:

[luójīng] la bàn。罗盘。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗

la:thiên la địa võng
:đó là… lụa là
lạ:lạ lùng, lạ kì, lạ mặt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 经

kinh:kinh doanh; kinh luân; kinh tuyến
罗经 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 罗经 Tìm thêm nội dung cho: 罗经