Cao su chống va đập cửa

Chữ 靖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 靖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 靖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 靖

[]

U+FA1C, tổng 13 nét, bộ Thanh 青
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 靖


Chữ gần giống với 靖:

, ,

Chữ gần giống 靖

Tự hình:

Tự hình chữ 靖 Tự hình chữ 靖 Tự hình chữ 靖 Tự hình chữ 靖

靖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靖 Tìm thêm nội dung cho: 靖