Từ: 嗤诋 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗤诋:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 嗤诋 trong tiếng Trung hiện đại:

[chīdǐ] cười nhạo。讥笑嘲骂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗤

si:si tiếu (nhạo báng)
suy:suy ra
xỉ:xỉ mũi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 诋

để:để huỷ (bôi xấu)
嗤诋 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 嗤诋 Tìm thêm nội dung cho: 嗤诋