Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 复明 trong tiếng Trung hiện đại:
[fùmíng] hồi phục thị lực; khôi phục thị lực。眼失明后又恢复视力。
白内障患者,有的可以经过手术复明。
người bị bệnh đục thuỷ tinh thể, có thể phẫu thuật để khôi phục thị lực.
白内障患者,有的可以经过手术复明。
người bị bệnh đục thuỷ tinh thể, có thể phẫu thuật để khôi phục thị lực.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 复
| hè | 复: | hội hè; mùa hè |
| hạ | 复: | hạ chí |
| phục | 复: | phục hồi, phục chức |
| phức | 复: | thơm phức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 明
| minh | 明: | minh mẫn, thông minh |
| miêng | 明: | phân miêng (phân minh) |
| mênh | 明: | mênh mông |
| mừng | 明: | vui mừng |

Tìm hình ảnh cho: 复明 Tìm thêm nội dung cho: 复明
