Chữ 都 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 都, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 都:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 都

[]

U+FA26, tổng 12 nét, bộ Ấp 邑 [阝]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 都


Chữ gần giống với 都:

, , ,

Chữ gần giống 都

Tự hình:

Tự hình chữ 都 Tự hình chữ 都 Tự hình chữ 都 Tự hình chữ 都

都 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 都 Tìm thêm nội dung cho: 都