| 邓đặng [4], 䢳 [5], 邗hàn [5], 邘vu [5], 邙mang [5], 邛cung [5], 邝quảng [5], 䢴 [6], 邠bân [6], 邡phương [6], 邢hình [6], 那na, nả [6], 邦bang [6], 邧 [6], 邨thôn [6], 邪tà, da, từ [6], 邬ổ [6], 邷ngõa [6], 䢵 [7], 䢶 [7], 邑ấp [7], 邮bưu [7], 邯hàm [7], 邰thai [7], 邱khâu [7], 邲bật [7], 邳bi [7], 邴 [7], 邵thiệu [7], 邶bội, bắc [7], 邸để [7], 邹trâu [7], 邺nghiệp [7], 邻lân [7], 䢸 [8], 䢹 [8], 䢺 [8], 邽 [8], 邾chu [8], 邿 [8], 郁úc, uất [8], 郃cáp [8], 郄 [8], 郅chất, chí [8], 郇tuân [8], 郈hậu [8], 郉hình [8], 郊giao [8], 郎lang [8], 郏giáp [8], 郐 [8], 郑trịnh [8], 郓vận [8], 郔 [8], 郕 [8], 䢻 [9], 䢼 [9], 䢾 [9], 䢿 [9], 䣀 [9], 䣁 [9], 䣂 [9], 郗si [9], 郙 [9], 郚 [9], 郛phu [9], 郜cáo [9], 郝hác [9], 郞lang [9], 郟giáp [9], 郠 [9], 郡quận [9], 郢dĩnh [9], 郤khích, khước [9], 郦li, lịch [9], 郧vân [9], 𨛦 [9], 䣄 [10], 䣅 [10], 䣆 [10], 䣇 [10], 邕ung [10], 部bộ [10], 郪 [10], 郫bì [10], 郭quách [10], 郯đàm [10], 郰châu [10], 郳 [10], 郴sâm [10], 郵bưu [10], 郷 [10], 郸đan [10], 都đô [10], 鄀nhược [10], 郎 [10], 䣊 [11], 䣋 [11], 䣌 [11], 䣍 [11], 䣎 [11], 䣏 [11], 郾yển [11], 郿mi [11], 鄂ngạc [11], 鄄quyên [11], 鄆vận [11], 鄇 [11], 鄈 [11], 鄉hương, hướng [11], 鄊hương [11], 鄋 [11], 䣐 [12], 䣑 [12], 鄍 [12], 鄎 [12], 鄏nhục [12], 鄐 [12], 鄑 [12], 鄒trâu [12], 鄔ổ [12], 鄕hương, hướng [12], 鄖vân [12], 鄗hạo, khao [12], 鄚 [12], 都 [12], 䢽 [13], 䣓 [13], 䣔 [13], 䣕 [13], 郌 [13], 鄘dong [13], 鄙bỉ [13], 鄛sào [13], 鄜phu [13], 鄞ngân [13], 鄠hộ [13], 鄢yên, yển [13], 鄣chướng [13], 鄤 [13], 䣈 [14], 䣘 [14], 䣙 [14], 䣚 [14], 䣛 [14], 䣜 [14], 鄦hứa [14], 鄧đặng [14], 鄩 [14], 鄫 [14], 鄬 [14], 鄭trịnh [14], 鄯thiện [14], 鄰lân [14], 鄱bà [14], 鄲đan [14], 䣝 [15], 䣞 [15], 䣟 [15], 䣠 [15], 鄴nghiệp [15], 鄶 [15], 鄷 [15], 䣡 [16], 鄹trâu [16], 鄺quảng [16], 䣖 [17], 䣢 [17], 鄻 [17], 鄾 [17], 鄿 [17], 酂toản, tán [18], 酃 [19], 酅 [20], 酆phong [20], 酇toản, tán [21], 酈li, lịch [21], 䣣 [23], 䣤 [23], |