Từ: 怙恃 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 怙恃:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怙

hộ:thất hộ (mất nơi nương tựa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恃

thị: 
怙恃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 怙恃 Tìm thêm nội dung cho: 怙恃