Chữ 𢖮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢖮, chiết tự chữ ÁT, ẮT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢖮:

𢖮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢖮

𢖮

Chiết tự chữ 𢖮

[]

U+0225AE, tổng 5 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢖮

Nghĩa Trung Việt của từ 𢖮



ắt, như "ắt là (đúng thế)" (vhn)
át, như "lấn át (tranh chỗ)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢖮:

, , , 𢖮, 𢖱,

Chữ gần giống 𢖮

Tự hình:

Tự hình chữ 𢖮 Tự hình chữ 𢖮 Tự hình chữ 𢖮 Tự hình chữ 𢖮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢖮

át𢖮:lấn át (tranh chỗ)
ắt𢖮:ắt là (đúng thế)
𢖮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢖮 Tìm thêm nội dung cho: 𢖮