Chữ 𣠩 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣠩, chiết tự chữ CHÀM, TRÀM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣠩:

𣠩

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣠩

𣠩

Chiết tự chữ 𣠩

[]

U+023829, tổng 22 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣠩

Nghĩa Trung Việt của từ 𣠩



tràm, như "cây tràm" (vhn)
chàm, như "chàm (cây bụi thuộc họ đậu, lá cho một chất màu lam sẫm, dùng để nhuộm, in, vẽ)" (btcn)

Chữ gần giống với 𣠩:

, , 𣠩, 𣠰, 𣠱, 𣠲, 𣠳, 𣠶,

Dị thể chữ 𣠩

𣞎,

Chữ gần giống 𣠩

Tự hình:

Tự hình chữ 𣠩 Tự hình chữ 𣠩 Tự hình chữ 𣠩 Tự hình chữ 𣠩

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣠩

chàm𣠩:chàm (cây bụi thuộc họ đậu, lá cho một chất màu lam sẫm, dùng để nhuộm, in, vẽ)
tràm𣠩:cây tràm
𣠩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣠩 Tìm thêm nội dung cho: 𣠩