Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食欲 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíyù] thèm ăn; ngon miệng。人进食的要求。
食欲不振。
không muốn ăn.
适当运动能促进食欲。
vận động thích hợp giúp ăn ngon miệng.
食欲不振。
không muốn ăn.
适当运动能促进食欲。
vận động thích hợp giúp ăn ngon miệng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欲
| dục | 欲: | dâm dục; dục vọng |
| giục | 欲: | giục giã, thúc giục |

Tìm hình ảnh cho: 食欲 Tìm thêm nội dung cho: 食欲
