Từ: 出言不逊 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 出言不逊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 出言不逊 trong tiếng Trung hiện đại:

[chūyánbùxùn] nói năng lỗ mãng; nói năng không lễ độ。说话鲁莽没礼貌、不顺他人心愿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 不

bất:bất thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逊

tốn:từ tốn
出言不逊 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 出言不逊 Tìm thêm nội dung cho: 出言不逊