Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 官职 trong tiếng Trung hiện đại:
[guānzhí] chức quan; cấp bậc quan lại。官吏的职位。
在封建时代,宰相是最高的官职。
thời phong kiến, tể tướng là chức quan cao nhất.
在封建时代,宰相是最高的官职。
thời phong kiến, tể tướng là chức quan cao nhất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 官
| quan | 官: | quan lại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 官职 Tìm thêm nội dung cho: 官职
