Chữ 𥋵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥋵, chiết tự chữ HIM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥋵:

𥋵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥋵

𥋵

Chiết tự chữ 𥋵

[]

U+0252F5, tổng 18 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥋵

Nghĩa Trung Việt của từ 𥋵


him, như "him him, him híp" (vhn)

Chữ gần giống với 𥋵:

, , , , , , , , , , , , , , 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

Chữ gần giống 𥋵

Tự hình:

Tự hình chữ 𥋵 Tự hình chữ 𥋵 Tự hình chữ 𥋵 Tự hình chữ 𥋵

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥋵

him𥋵:him him, him híp
𥋵 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥋵 Tìm thêm nội dung cho: 𥋵