Chữ 䁺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䁺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䁺:

䁺

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䁺

䁺

Chiết tự chữ 䁺

[]

U+407A, tổng 18 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: shi4;
Việt bính: sik1;

䁺

Nghĩa Trung Việt của từ 䁺


Chữ gần giống với 䁺:

䁴, 䁵, 䁶, 䁷, 䁸, 䁹, 䁺, 瞹, 瞻, 瞼, 瞽, 瞾, 瞿, 矁, 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

Chữ gần giống 䁺

Tự hình:

Tự hình chữ 䁺 Tự hình chữ 䁺 Tự hình chữ 䁺 Tự hình chữ 䁺

䁺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䁺 Tìm thêm nội dung cho: 䁺