Chữ 矁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 矁, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 矁:

矁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 矁

矁

Chiết tự chữ 矁

矁 cấu thành từ 2 chữ: 目, 愁
  • 目 mục, mụt
  • 愁 ràu, rầu, sầu, xàu, xầu
  • []

    U+77C1, tổng 18 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chou3;
    Việt bính: ;

    矁

    Nghĩa Trung Việt của từ 矁


    Chữ gần giống với 矁:

    䁴, 䁵, 䁶, 䁷, 䁸, 䁹, 䁺, 瞹, 瞻, 瞼, 瞽, 瞾, 瞿, 矁, 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

    Dị thể chữ 矁

    瞅, 𬑡,

    Chữ gần giống 矁

    盿, 瞙, 瞌, 瞍, 瞎, 瞐, 瞑, 瞒, 瞓, 瞔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 矁 Tự hình chữ 矁 Tự hình chữ 矁 Tự hình chữ 矁

    矁 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 矁 Tìm thêm nội dung cho: 矁