Chữ 瞹 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 瞹, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 瞹:

瞹

Đây là các chữ cấu thành từ này: 瞹

瞹

Chiết tự chữ 瞹

瞹 cấu thành từ 2 chữ: 目, 愛
  • 目 mục, mụt
  • 愛 ái, áy
  • []

    U+77B9, tổng 18 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ai4;
    Việt bính: oi2;

    瞹

    Nghĩa Trung Việt của từ 瞹


    Chữ gần giống với 瞹:

    䁴, 䁵, 䁶, 䁷, 䁸, 䁹, 䁺, 瞹, 瞻, 瞼, 瞽, 瞾, 瞿, 矁, 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

    Dị thể chữ 瞹

    曖,

    Chữ gần giống 瞹

    盿, 瞠, 瞔, 瞕, 瞖, 瞗, 瞘, 瞙, 瞚, 瞛,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 瞹 Tự hình chữ 瞹 Tự hình chữ 瞹 Tự hình chữ 瞹

    瞹 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 瞹 Tìm thêm nội dung cho: 瞹