Chữ 𩜏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𩜏, chiết tự chữ ỨA

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𩜏:

𩜏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𩜏

𩜏

Chiết tự chữ 𩜏

[]

U+02970F, tổng 16 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𩜏

Nghĩa Trung Việt của từ 𩜏


ứa, như "ứa ra; ứa (thừa bứa)" (gdhn)

Chữ gần giống với 𩜏:

, , , , , , , , , , , , 𩜃, 𩜇, 𩜏, 𩜠, 𩜪, 𩜫,

Chữ gần giống 𩜏

Tự hình:

Tự hình chữ 𩜏 Tự hình chữ 𩜏 Tự hình chữ 𩜏 Tự hình chữ 𩜏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𩜏

ứa𩜏:ứa ra; ứa (thừa bứa)
𩜏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𩜏 Tìm thêm nội dung cho: 𩜏