Chữ 𪅤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𪅤, chiết tự chữ KÊN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𪅤:

𪅤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𪅤

𪅤

Chiết tự chữ 𪅤

[]

U+02A164, tổng 22 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𪅤

Nghĩa Trung Việt của từ 𪅤


kên, như "con kên kên (còn gọi là kền kền)" (vhn)

Chữ gần giống với 𪅤:

, , , , , , , , , , , , , , , 𪄸, 𪅆, 𪅤, 𪅥, 𪅦, 𪅧, 𪅨, 𪅩, 𪅪, 𪅫, 𪅬, 𪅭,

Chữ gần giống 𪅤

Tự hình:

Tự hình chữ 𪅤 Tự hình chữ 𪅤 Tự hình chữ 𪅤 Tự hình chữ 𪅤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𪅤

kên𪅤:con kên kên (còn gọi là kền kền)
𪅤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𪅤 Tìm thêm nội dung cho: 𪅤