Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bày trận có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bày trận:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bàytrận

Dịch bày trận sang tiếng Trung hiện đại:

布阵 《排列阵势。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: bày

bày𠍣: 
bày:bày đặt; bày biện
bày𫕾: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: trận

trận:trận đánh
trận:trận đánh
bày trận tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bày trận Tìm thêm nội dung cho: bày trận