Chữ 𠍣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠍣, chiết tự chữ BẦY
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠍣:
𠍣
Chiết tự chữ 𠍣
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𠍣
Nghĩa Trung Việt của từ 𠍣
bầy, như "một bầy; bầy vẽ" (vhn)
Chữ gần giống với 𠍣:
㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,Chữ gần giống 𠍣
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠍣
| bày | 𠍣: | |
| bầy | 𠍣: | một bầy; bầy vẽ |

Tìm hình ảnh cho: 𠍣 Tìm thêm nội dung cho: 𠍣
