Chữ 𠍣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠍣, chiết tự chữ BẦY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠍣:

𠍣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠍣

𠍣

Chiết tự chữ 𠍣

[]

U+020363, tổng 13 nét, bộ Nhân 人 [亻]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠍣

Nghĩa Trung Việt của từ 𠍣


bầy, như "một bầy; bầy vẽ" (vhn)

Chữ gần giống với 𠍣:

㑻, 㑼, 㑽, 㑾, 㑿, 㒀, 㒁, 傫, 催, 傭, 傮, 傯, 傱, 傳, 傴, 債, 傷, 傺, 傻, 傼, 傽, 傾, 僂, 僄, 僅, 僇, 僈, 僉, 僌, 働, 𠍁, 𠍣, 𠍤, 𠍦,

Chữ gần giống 𠍣

Tự hình:

Tự hình chữ 𠍣 Tự hình chữ 𠍣 Tự hình chữ 𠍣 Tự hình chữ 𠍣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠍣

bày𠍣: 
bầy𠍣:một bầy; bầy vẽ
𠍣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠍣 Tìm thêm nội dung cho: 𠍣