Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa bấm trong tiếng Việt:
["- đg. 1 Ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì. Bấm nút điện. Bấm phím đàn. Bấm chân cho khỏi trượt. 2 Ấn ngón tay một cách kín đáo vào người khác để ngầm ra hiệu. Bấm nhau cười khúc khích."]Dịch bấm sang tiếng Trung hiện đại:
按; 捺 《用手或指头压。》bấm chuông按铃
摁 《(用手)按。》
.
摁电铃。 捏; 掐。
捏手示意。
捏手相约而去
掐算
bấm tay mười mấy năm trường
屈指一算十余载。
忍受 như bấm bụng
Nghĩa chữ nôm của chữ: bấm
| bấm | 𡀫: | bấm ngày lành tháng tốt |
| bấm | 𡀀: | bấm ngày lành tháng tốt |
| bấm | 𢶸: | bấm bụng |
| bấm | : | |
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| bấm | 禀: | bấm ngón chân |
| bấm | 稟: | bấm ngón chân |

Tìm hình ảnh cho: bấm Tìm thêm nội dung cho: bấm
