Chữ 𢶸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢶸, chiết tự chữ BÁM, BẤM, BỤM, ĐẤM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢶸:

𢶸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢶸

𢶸

Chiết tự chữ 𢶸

[]

U+022DB8, tổng 16 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢶸

Nghĩa Trung Việt của từ 𢶸



bụm (vhn)
bám, như "bám vào" (btcn)
bấm, như "bấm bụng" (btcn)
đấm, như "đánh đấm; đấm lưng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𢶸:

㩒, 㩔, 㩕, 㩖, 㩗, 㩘, 㩙, 撼, 撿, 擀, 擁, 擂, 擃, 擄, 擅, 擇, 擉, 擋, 操, 擎, 擐, 擓, 擔, 擗, 擙, 據, 擝, 擞, 擄, 𢶀, 𢶂, 𢶅, 𢶍, 𢶑, 𢶒, 𢶜, 𢶟, 𢶠, 𢶢, 𢶣, 𢶤, 𢶥, 𢶯, 𢶶, 𢶷, 𢶸, 𢶹, 𢶺, 𢶻, 𢶼, 𢶽, 𢶾, 𢶿, 𢷀, 𢷁, 𢷂, 𢷃, 𢷄, 𢷆,

Chữ gần giống 𢶸

Tự hình:

Tự hình chữ 𢶸 Tự hình chữ 𢶸 Tự hình chữ 𢶸 Tự hình chữ 𢶸

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢶸

bám𢶸:bám vào
bấm𢶸:bấm bụng
bụm𢶸:một bụm gạo
đấm𢶸:đánh đấm; đấm lưng
𢶸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢶸 Tìm thêm nội dung cho: 𢶸