Cao su chống va đập cửa

Từ: bề dưới có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bề dưới:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bềdưới

Dịch bề dưới sang tiếng Trung hiện đại:

下级;下层.

Nghĩa chữ nôm của chữ: bề

bề:bề dày, bề trên
bề𣃣: 
bề:bề bộn
bề: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: dưới

dưới𨑜:trên dưới
dưới𠁑:phía dưới
dưới𢋴:phía dưới
dưới󰆘:phía dưới
dưới𤲂:phía dưới
bề dưới tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bề dưới Tìm thêm nội dung cho: bề dưới