Cao su chống va đập cửa
Chữ 輴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輴, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輴:
輴
Pinyin: chun1;
Việt bính: ceon1;
輴
Nghĩa Trung Việt của từ 輴
Nghĩa của 輴 trong tiếng Trung hiện đại:
[chūn]Bộ: 車 (车) - Xa
Số nét: 16
Hán Việt: THUÂN
1. xe tang; nhà táng。灵车。
2. xe lội bùn。行驶在泥泞路上的交通工具。
Số nét: 16
Hán Việt: THUÂN
1. xe tang; nhà táng。灵车。
2. xe lội bùn。行驶在泥泞路上的交通工具。
Dị thể chữ 輴
𮝸,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 輴 Tìm thêm nội dung cho: 輴
