Chữ 輴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 輴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 輴:

輴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 輴

輴

Chiết tự chữ 輴

輴 cấu thành từ 2 chữ: 車, 盾
  • 車 se, xa, xe, xơ, xế
  • 盾 thuẫn, thuỗn
  • []

    U+8F34, tổng 16 nét, bộ Xa 车 [車]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: chun1;
    Việt bính: ceon1;

    輴

    Nghĩa Trung Việt của từ 輴


    Nghĩa của 輴 trong tiếng Trung hiện đại:

    [chūn]Bộ: 車 (车) - Xa
    Số nét: 16
    Hán Việt: THUÂN
    1. xe tang; nhà táng。灵车。
    2. xe lội bùn。行驶在泥泞路上的交通工具。

    Chữ gần giống với 輴:

    䡠, 䡡, 䡢, 䡣, 䡤, 輭, 輮, 輯, 輳, 輴, 輵, 輶, 輷, 輸, 輹, 輺, 輻, 輼, 輻, 𨍦,

    Dị thể chữ 輴

    𮝸,

    Chữ gần giống 輴

    轏, 輱, 輪, 輫, 輬, 輭, 輮, 輯, 輰, 輲,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 輴 Tự hình chữ 輴 Tự hình chữ 輴 Tự hình chữ 輴

    輴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 輴 Tìm thêm nội dung cho: 輴