Cao su chống va đập cửa
Từ: bảo lãnh ngân hàng có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bảo lãnh ngân hàng:
Dịch bảo lãnh ngân hàng sang tiếng Trung hiện đại:
银行担保 银行保函yínháng dānbǎo yínháng bǎohánNghĩa chữ nôm của chữ: ngân
| ngân | 垠: | ngân nga |
| ngân | 狺: | ngân nga |
| ngân | 痕: | ngân nga |
| ngân | 跟: | ngân nga |
| ngân | 銀: | ngân hàng; ngân khố |
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
| ngân | 龈: | ngân (lợi răng) |

Tìm hình ảnh cho: bảo lãnh ngân hàng Tìm thêm nội dung cho: bảo lãnh ngân hàng
