Chữ 䱭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱭, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䱭:

䱭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱭

䱭

Chiết tự chữ 䱭

[]

U+4C6D, tổng 20 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: geng4;
Việt bính: gang2;

䱭

Nghĩa Trung Việt của từ 䱭


Chữ gần giống với 䱭:

䱫, 䱬, 䱭, 䱮, 䱯, 䱰, 䱱, 䱲, 䱳, 䱴, 䲠, 䲡, 鯶, 鯷, 鯸, 鯾, 鯿, 鰁, 鰂, 鰃, 鰆, 鰈, 鰉, 鰊, 鰋, 鰌, 鰍, 鰐, 鰒, 鰓, 鰔, 鰕, 鰛, 鰠, 𩹉, 𩹌, 𩹎, 𩹤, 𩹩, 𩹪, 𩹫, 𩹬, 𩹭, 𩹮, 𩹯, 𩹰,

Dị thể chữ 䱭

𱈇,

Chữ gần giống 䱭

Tự hình:

Tự hình chữ 䱭 Tự hình chữ 䱭 Tự hình chữ 䱭 Tự hình chữ 䱭

䱭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱭 Tìm thêm nội dung cho: 䱭