Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大钞 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàchāo] tiền giá trị lớn; tờ xanh; tờ。大面额的钞票。
百元大钞
tờ một trăm đồng.
百元大钞
tờ một trăm đồng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钞
| sao | 钞: | sao chép, khấu sao (cướp bóc) |

Tìm hình ảnh cho: 大钞 Tìm thêm nội dung cho: 大钞
