Chữ 廵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 廵, chiết tự chữ TUẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 廵:

廵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 廵

廵

Chiết tự chữ 廵

Chiết tự chữ tuần bao gồm chữ 廴 巛 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

廵 cấu thành từ 2 chữ: 廴, 巛
  • 廴 dẫn
  • 巛 khôn, sào, xuyên
  • []

    U+5EF5, tổng 5 nét, bộ Dẫn 廴
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xun2;
    Việt bính: ceon4;

    廵

    Nghĩa Trung Việt của từ 廵


    tuần, như "đi tuần" (gdhn)

    Chữ gần giống với 廵:

    廵,

    Dị thể chữ 廵

    巡,

    Chữ gần giống 廵

    廽, 舝, 災, 延, 廷, 廸, 廹, 建, 廻, 廼,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 廵 Tự hình chữ 廵 Tự hình chữ 廵 Tự hình chữ 廵

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 廵

    tuần廵:đi tuần
    廵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 廵 Tìm thêm nội dung cho: 廵