Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 劳累 trong tiếng Trung hiện đại:
[láolèi] 1. mệt nhọc; cực khổ; cực nhọc; kiệt sức。由于过度的劳动而感到疲乏泛。
工作劳累。
công việc mệt nhọc.
2. phiền; cảm phiền; nhờ; làm phiền (nhờ người giúp đỡ)。敬词,指让人受累(用于请人帮忙做事)。
劳累你去一趟。
phiền anh đi giúp cho.
工作劳累。
công việc mệt nhọc.
2. phiền; cảm phiền; nhờ; làm phiền (nhờ người giúp đỡ)。敬词,指让人受累(用于请人帮忙做事)。
劳累你去一趟。
phiền anh đi giúp cho.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劳
| lao | 劳: | lao lực, lao xao |
| lạo | 劳: | uý lạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 累
| luỵ | 累: | luồn luỵ; cầu luỵ |
| luỹ | 累: | luỹ luỹ (chồng chất lên nhau) |
| lủi | 累: | lủi thủi |
| mệt | 累: | mệt mỏi,chết mệt |

Tìm hình ảnh cho: 劳累 Tìm thêm nội dung cho: 劳累
