Cao su chống va đập cửa

Chữ 椠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 椠, chiết tự chữ THIỄM, TẠM

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 椠:

椠 tạm, thiễm

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 椠

Chiết tự chữ thiễm, tạm bao gồm chữ 木 斩 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

椠 cấu thành từ 2 chữ: 木, 斩
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • trảm
  • tạm, thiễm [tạm, thiễm]

    U+6920, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 槧;
    Pinyin: qian4;
    Việt bính: cim3;

    tạm, thiễm

    Nghĩa Trung Việt của từ 椠

    Giản thể của chữ .

    Nghĩa của 椠 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (槧)
    [qiàn]
    Bộ: 木 (朩) - Mộc
    Số nét: 12
    Hán Việt: TẠM
    1. bảng ghi chép。古代记事用的木板。
    2. bản khắc chữ。书的刻本。
    宗椠。
    bản khắc thời Tống.
    元椠。
    bản khắc thời Nguyên.

    Chữ gần giống với 椠:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Dị thể chữ 椠

    ,

    Chữ gần giống 椠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 椠 Tự hình chữ 椠 Tự hình chữ 椠 Tự hình chữ 椠

    椠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 椠 Tìm thêm nội dung cho: 椠