Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 正事 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhèngshì] việc đứng đắn; chuyện nghiêm chỉnh。正经的事。
大家不要闲扯了,谈正事吧。
mọi người không nên nói chuyện tào lao, nói chuyện nghiêm chỉnh đi.
大家不要闲扯了,谈正事吧。
mọi người không nên nói chuyện tào lao, nói chuyện nghiêm chỉnh đi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 正事 Tìm thêm nội dung cho: 正事
