Cao su chống va đập cửa
Chữ 罳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罳, chiết tự chữ TI
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罳:
罳
Nghĩa của 罳 trong tiếng Trung hiện đại:
[sī]Bộ: 网 (罒,冈) - Võng
Số nét: 15
Hán Việt: TƯ
1. bình phong (thời xưa)。古代的一种屏风, 设在门外。
2. lưới kim loại (lưới ở mái hiên nhà để ngăn chặn chim chóc)。设在屋檐下防鸟雀来往的金属网。见〖罘罳〗(fúsī)。
Số nét: 15
Hán Việt: TƯ
1. bình phong (thời xưa)。古代的一种屏风, 设在门外。
2. lưới kim loại (lưới ở mái hiên nhà để ngăn chặn chim chóc)。设在屋檐下防鸟雀来往的金属网。见〖罘罳〗(fúsī)。
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 罳 Tìm thêm nội dung cho: 罳
