Cao su chống va đập cửa

Chữ 罳 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 罳, chiết tự chữ TI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 罳:

罳 ti

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 罳

Chiết tự chữ ti bao gồm chữ 网 思 hoặc 罒 思 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 罳 cấu thành từ 2 chữ: 网, 思
  • võng
  • tai, tơ, tư, tứ
  • 2. 罳 cấu thành từ 2 chữ: 罒, 思
  • võng
  • tai, tơ, tư, tứ
  • ti [ti]

    U+7F73, tổng 14 nét, bộ Võng 网 [罒]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: si1;
    Việt bính: si1;

    ti

    Nghĩa Trung Việt của từ 罳

    (Danh) Phù ti : xem phù .

    Nghĩa của 罳 trong tiếng Trung hiện đại:

    [sī]Bộ: 网 (罒,冈) - Võng
    Số nét: 15
    Hán Việt: TƯ
    1. bình phong (thời xưa)。古代的一种屏风, 设在门外。
    2. lưới kim loại (lưới ở mái hiên nhà để ngăn chặn chim chóc)。设在屋檐下防鸟雀来往的金属网。见〖罘罳〗(fúsī)。

    Chữ gần giống với 罳:

    , , , , , 𦋦,

    Chữ gần giống 罳

    , 罿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 罳 Tự hình chữ 罳 Tự hình chữ 罳 Tự hình chữ 罳

    罳 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 罳 Tìm thêm nội dung cho: 罳