Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: bặng nhặng có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ bặng nhặng:

Đây là các chữ cấu thành từ này: bặngnhặng

Dịch bặng nhặng sang tiếng Trung hiện đại:

xem bắng nhắng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhặng

nhặng󰃐:làm nhặng lên
nhặng𡃌:làm nhặng lên
nhặng:ruồi nhặng
nhặng𧔛:ruồi nhặng
bặng nhặng tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: bặng nhặng Tìm thêm nội dung cho: bặng nhặng