Cao su chống va đập cửa

Từ: 蛋清 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 蛋清:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 蛋清 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànqīng] lòng trắng trứng。(蛋清儿)蛋白1。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋

đản:kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi
蛋清 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 蛋清 Tìm thêm nội dung cho: 蛋清