Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 蛋清 trong tiếng Trung hiện đại:
[dànqīng] lòng trắng trứng。(蛋清儿)蛋白1。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛋
| đản | 蛋: | kê đản (trứng), hạ đản (đẻ trứng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |

Tìm hình ảnh cho: 蛋清 Tìm thêm nội dung cho: 蛋清
