Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa chóng trong tiếng Việt:
["- trgt. Xong trong một thời gian rất ngắn: Làm chóng xong để đi chơi; Chàng về cho chóng mà ra, kẻo em chờ đợi sương sa lạnh lùng (cd)."]Dịch chóng sang tiếng Trung hiện đại:
快速; 敏速; 迅速 《速度快的; 迅速。》chóng hết.快完。
chẳng chóng thì chầy
早晚; 迟早。 目眩 《眼花。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: chóng
| chóng | : | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |
| chóng | 𪭮: | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |
| chóng | 𢶢: | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |
| chóng | 𨄞: | (nhanh, mau, gấp) |
| chóng | 𫏢: | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |
| chóng | 𬩓: | |
| chóng | 𨙛: | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |
| chóng | : | mau chóng, chóng vánh; chóng mặt; cái chong chóng |

Tìm hình ảnh cho: chóng Tìm thêm nội dung cho: chóng
