Cao su chống va đập cửa

Từ: chúm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chúm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chúm

Dịch chúm sang tiếng Trung hiện đại:

撮拢。
一撮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chúm

chúm: 
chúm:chúm chím
chúm󰃶:chúm chím
chúm: 
chúm:chúm chím
chúm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chúm Tìm thêm nội dung cho: chúm