Từ: chúm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chúm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chúm

Dịch chúm sang tiếng Trung hiện đại:

撮拢。
一撮。

Nghĩa chữ nôm của chữ: chúm

chúm占: 
chúm呫:chúm chím
chúm󰃶:chúm chím
chúm跕: 
chúm點:chúm chím
chúm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chúm Tìm thêm nội dung cho: chúm