Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 枪乌贼 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiāngwūzéi] cá mực ống; mực ống。软体动物,形状略似乌贼,但稍长,体苍白色,有淡褐色的斑点,尾端呈菱形,触角短,有吸盘。生活在海洋里。通称鱿鱼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乌
| ô | 乌: | ngựa ô (ngựa đen) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼
| tặc | 贼: | đạo tặc |

Tìm hình ảnh cho: 枪乌贼 Tìm thêm nội dung cho: 枪乌贼
