Từ: chẽ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ chẽ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: chẽ

Dịch chẽ sang tiếng Trung hiện đại:

丫杈 《见〖桠杈〗。》
树杈 《分岔的树枝。》
一束。

油水 《比喻可以利已的好处(多指不正当的额外收入)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: chẽ

chẽ:chẽ cau, đường chẽ ba
chẽ:chặt chẽ
chẽ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: chẽ Tìm thêm nội dung cho: chẽ