Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 拜辞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 拜辞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 拜辞 trong tiếng Trung hiện đại:

[bàicí] bái biệt; cáo biệt; bái chào từ biệt (lời nói kính trọng). 敬辞,告别。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拜

bay:bay bướm
bái:bái biệt
bây:bây giờ
phai:phai nhạt
phải:phải trái
vái:vái lạy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 辞

từ:từ điển; cáo từ
拜辞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 拜辞 Tìm thêm nội dung cho: 拜辞