Chữ 㬌 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬌, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬌:

㬌

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬌

㬌

Chiết tự chữ 㬌

[]

U+3B0C, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: jing4;
Việt bính: ging2 kaai3;

㬌

Nghĩa Trung Việt của từ 㬌


Chữ gần giống với 㬌:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 㬌

Tự hình:

Tự hình chữ 㬌 Tự hình chữ 㬌 Tự hình chữ 㬌 Tự hình chữ 㬌

㬌 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬌 Tìm thêm nội dung cho: 㬌